Panel Cách Nhiệt PU / PIR / EPS – Giải pháp tối ưu cho kho lạnh thực phẩm
1. Panel PU (Polyurethane)
- Cấu tạo: lõi xốp PU được kẹp giữa hai lớp tôn mạ kẽm hoặc inox.
- Đặc điểm nổi bật:
- Hệ số dẫn nhiệt thấp (~0.018–0.022 W/m.K) → cách nhiệt rất tốt.
- Khả năng cách âm cao, chống cháy lan ở mức trung bình.
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công và lắp đặt.
- Ứng dụng: kho lạnh bảo quản thực phẩm, nhà máy chế biến, kho đông, kho mát.
2. Panel PIR (Polyisocyanurate)
- Cấu tạo: tương tự PU nhưng sử dụng vật liệu PIR cải tiến hơn.
- Ưu điểm vượt trội:
- Chống cháy tốt hơn PU, đạt tiêu chuẩn chống cháy B1 hoặc B2.
- Cách nhiệt hiệu quả, độ bền cao, ít bị biến dạng theo thời gian.
- Khả năng chịu nhiệt cao hơn PU (lên đến 200°C).
- Ứng dụng: kho lạnh yêu cầu tiêu chuẩn cao về an toàn cháy nổ, nhà máy thực phẩm, dược phẩm.
3. Panel EPS (Expanded Polystyrene)
- Cấu tạo: lõi xốp EPS (hạt xốp nở) ép giữa hai lớp tôn.
- Tính năng:
- Giá thành rẻ, dễ sản xuất và thi công.
- Cách nhiệt và cách âm ở mức trung bình.
- Khả năng chống cháy kém hơn PU và PIR.
- Ứng dụng: kho mát, nhà xưởng, văn phòng tạm, công trình dân dụng.
📊 So sánh nhanh các loại panel cách nhiệt
| Tiêu chí | Panel PU | Panel PIR | Panel EPS |
|---|---|---|---|
| Khả năng cách nhiệt | Rất tốt | Rất tốt | Trung bình |
| Khả năng chống cháy | Trung bình | Tốt | Kém |
| Độ bền | Cao | Rất cao | Trung bình |
| Giá thành | Trung bình | Cao | Thấp |
| Ứng dụng phù hợp | Kho lạnh, kho đông | Kho lạnh cao cấp | Kho mát, nhà tạm |








